Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chủ nhà" (1)
chủ nhà

Tiếng Anh
Danh từlandlord
chủ nhà khó tính
A grumpy landlord
Từ liên quan "chủ nhà" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chủ nhà" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
